誤落風塵

wù luò fēng chén ngộ lạc phong trần

Hán Việt: ngộ lạc phong trần · Pinyin: wù luò fēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (lạc) + (phong) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 误落:指陷入坏的境地;风尘:旧指娼妓的生活。旧指妇女不幸沦为娼妓。