誤調諧 ngộ điều hài Hán Việt: ngộ điều hài Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 調 (điều) + 諧 (hài)Hán Việtngộ điều hàiCấu tạo誤 + 調 + 諧 · ngộ + điều + hài nghĩa thành phần: ngộ + điều + hài Nghĩa EngCihui 誤調諧 ùtiáoxié ►See wùtiáo