誤餐費 ngộ xan phí Hán Việt: ngộ xan phí Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 餐 (xan) + 費 (phí)Hán Việtngộ xan phíCấu tạo誤 + 餐 + 費 · ngộ + xan + phí nghĩa thành phần: ngộ + xan + phí Nghĩa EngCihui 誤餐費 ùcānfèi n. compensation money for missed meals (of sb. on duty) M:²bǐ