诱人地

dụ nhân địa

Hán Việt: dụ nhân địa

Tổng quan

xem allure

Cấu tạo: 誘 (dụ) + 人 (nhân) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人地生疏 · 诱人 · 人地两生 · 人地 · 人地不宜 · 人地两宜 · 人地比率 · 人地相宜