誘導性 dụ đạo tính Hán Việt: dụ đạo tính Tổng quan tính cảm ứng ((cũng) inductiveness) Cấu tạo: 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 性 (tính)Hán Việtdụ đạo tínhCấu tạo誘 + 導 + 性 · dụ + đạo + tính nghĩa thành phần: dụ + đạo + tính Nghĩa ViệtCihui tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)