誘惑人 yòu huò rén · dụ hoặc nhân Hán Việt: dụ hoặc nhân · Pinyin: yòu huò rén Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 惑 (hoặc) + 人 (nhân)Pinyinyòu huò rénHán Việtdụ hoặc nhânCấu tạo誘 + 惑 + 人 · dụ + hoặc + nhân nghĩa thành phần: dụ + hoặc + nhân