誘惑物

dụ hoặc vật

Hán Việt: dụ hoặc vật

Tổng quan

sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sức quyến rũ sự xúi giục, sự cám dỗ, sự quyến rũ người xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ, ma vương, quỷ xa tăng

Cấu tạo: (dụ) + (hoặc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sức quyến rũ sự xúi giục, sự cám dỗ, sự quyến rũ người xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ, ma vương, quỷ xa tăng