誘惑者
dụ hoặc giả
Hán Việt: dụ hoặc giả · Pinyin: yòu huò zhě
Tổng quan
người quyến rũ, người dụ dỗ, người cám dỗ người xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ, ma vương, quỷ xa tăng
Nghĩa
Việt
- Cihui người quyến rũ, người dụ dỗ, người cám dỗ người xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ, ma vương, quỷ xa tăng
Eng
- Cihui 誘惑者 òuhuòzhě n. seducer; enticer; tempter M:ge/¹míng
ja
- JMdict seducer|tempter|temptress|enticer|charmer