誘拐者

yòu guǎi zhě dụ quải giả

Hán Việt: dụ quải giả · Pinyin: yòu guǎi zhě

Tổng quan

kẻ bắt cóc

Cấu tạo: (dụ) + (quải) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ bắt cóc

Eng

  • Cihui abductor

ja

  • JMdict abductor