誘蛾燈 dụ nga đăng Hán Việt: dụ nga đăng Tổng quan Cấu tạo: 誘 (dụ) + 蛾 (nga) + 燈 (đăng)Hán Việtdụ nga đăngCấu tạo誘 + 蛾 + 燈 · dụ + nga + đăng nghĩa thành phần: dụ + nga + đăng Nghĩa EngCihui 誘蛾燈 òu'édēng n. moth-killing lamp M:¹zhǎn/ge