說不去 shuō bù qù · thuyết bất khứ Hán Việt: thuyết bất khứ · Pinyin: shuō bù qù Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 不 (bất) + 去 (khứ)Pinyinshuō bù qùHán Việtthuyết bất khứCấu tạo說 + 不 + 去 · thuyết + bất + khứ nghĩa thành phần: thuyết + bất + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言说不过去。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言说不过去。