說不好

thuyết bất hảo

Hán Việt: thuyết bất hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說不好 huōbuhǎo r.v. 1. can't speak well (of language/etc.) 2. can't reach agreement 3. be unable to say for certain; not be certain; can't say