說不定
thuyết bất định
Hán Việt: thuyết bất định · Pinyin: shuō bu dìng
Tổng quan
không thể nói chắc | có lẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể nói chắc | có lẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 也許,不一定。如:「說不定他不來了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说不准﹔可能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说不准﹔可能。
Eng
- CC-CEDICT can't say for sure|maybe
- Cihui can't say for sure; maybe