說不清

shuō bù qīng thuyết bất thanh

Hán Việt: thuyết bất thanh · Pinyin: shuō bù qīng

Tổng quan

nói không rõ

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói không rõ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说不明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说不明白。

Eng

  • Cihui 說不清 huōbuqīng r.v. 1. can't be certain; don't know for sure 2. can't speak/explain clearly