說不過

shuō bù guò thuyết bất quá

Hán Việt: thuyết bất quá · Pinyin: shuō bù guò

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合情理﹔无法交代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合情理﹔无法交代。

Eng

  • Cihui 說不過 huōbuguò r.v. 1. can't win an argument/debate against sb. 2. cannot outspeak sb.; cannot match sb.'s eloquence