說兵機
thuyết binh ki
Hán Việt: thuyết binh ki · Pinyin: shuō bīng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓纸上谈兵﹐夸夸其谈。兵机﹐指用兵的智谋﹑计策。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓纸上谈兵﹐夸夸其谈。兵机﹐指用兵的智谋﹑计策。
Hán Việt: thuyết binh ki · Pinyin: shuō bīng jī