說分上 shuō fēn shàng · thuyết phân thượng Hán Việt: thuyết phân thượng · Pinyin: shuō fēn shàng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 分 (phân) + 上 (thượng)Pinyinshuō fēn shàngHán Việtthuyết phân thượngCấu tạo說 + 分 + 上 · thuyết + phân + thượng nghĩa thành phần: thuyết + phân + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说情。Tân Hoa Tự Điển 1.说情。