說到家

shuō dào jiā thuyết đáo gia

Hán Việt: thuyết đáo gia · Pinyin: shuō dào jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đáo) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解释清楚﹑详尽; 不隐讳﹐如实地把话说出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解释清楚﹑详尽。 2.不隐讳﹐如实地把话说出来。