說口嘴 shuō kǒu zuǐ · thuyết khẩu chủy Hán Việt: thuyết khẩu chủy · Pinyin: shuō kǒu zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 口 (khẩu) + 嘴 (chủy)Pinyinshuō kǒu zuǐHán Việtthuyết khẩu chủyCấu tạo說 + 口 + 嘴 · thuyết + khẩu + chủy nghĩa thành phần: thuyết + khẩu + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓调解纠纷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓调解纠纷。