說嘴說舌

shuō zuǐ shuō shé thuyết chủy thuyết thiệt

Hán Việt: thuyết chủy thuyết thiệt · Pinyin: shuō zuǐ shuō shé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (chủy) + (thuyết) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指搬弄是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄是非。