說天說地

thuyết thiên thuyết địa

Hán Việt: thuyết thiên thuyết địa

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thiên) + (thuyết) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說天說地 huōtiānshuōdì f.e. 1. brag; boast 2. be eloquent