說好說歹

shuō hǎo shuō dǎi thuyết hảo thuyết ngạt

Hán Việt: thuyết hảo thuyết ngạt · Pinyin: shuō hǎo shuō dǎi

Tổng quan

nói hết lời: nói hơn nói thiệt

Cấu tạo: (thuyết) + (hảo) + (thuyết) + (ngạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói hết lời: nói hơn nói thiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指百般劝说或请求。②褒贬,评论好坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓百般劝说或请求。 2.褒贬﹐评论好坏。

Eng

  • Cihui 說好說歹 huōhǎoshuōdǎi f.e. 1. no matter what one says 2. use every possible argument to convince sb.