說媳婦 thuyết tức phụ Hán Việt: thuyết tức phụ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 媳 (tức) + 婦 (phụ)Hán Việtthuyết tức phụCấu tạo說 + 媳 + 婦 · thuyết + tức + phụ nghĩa thành phần: thuyết + tức + phụ Nghĩa EngCihui 說媳婦 huō xífu v.o. <coll.> find a wife for sb.; go match-making