說定了 shuō dìng le · thuyết định liễu Hán Việt: thuyết định liễu · Pinyin: shuō dìng le Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 定 (định) + 了 (liễu)Pinyinshuō dìng leHán Việtthuyết định liễuCấu tạo說 + 定 + 了 · thuyết + định + liễu nghĩa thành phần: thuyết + định + liễu