說差了 shuō chā le · thuyết soa liễu Hán Việt: thuyết soa liễu · Pinyin: shuō chā le Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 差 (soa) + 了 (liễu)Pinyinshuō chā leHán Việtthuyết soa liễuCấu tạo說 + 差 + 了 · thuyết + soa + liễu nghĩa thành phần: thuyết + soa + liễu