說乾脆 thuyết kiền thúy Hán Việt: thuyết kiền thúy Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 乾 (kiền) + 脆 (thúy)Hán Việtthuyết kiền thúyCấu tạo說 + 乾 + 脆 · thuyết + kiền + thúy nghĩa thành phần: thuyết + kiền + thúy Nghĩa EngCihui 說乾脆 huō gāncuì v.p. <coll.> give a clear answer