說得響 shuō dé xiǎng · thuyết đắc hưởng Hán Việt: thuyết đắc hưởng · Pinyin: shuō dé xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 響 (hưởng)Pinyinshuō dé xiǎngHán Việtthuyết đắc hưởngCấu tạo說 + 得 + 響 · thuyết + đắc + hưởng nghĩa thành phần: thuyết + đắc + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓做某一件事有充分理由。Tân Hoa Tự Điển 1.谓做某一件事有充分理由。