說得攏 shuō dé lǒng · thuyết đắc long Hán Việt: thuyết đắc long · Pinyin: shuō dé lǒng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 攏 (long)Pinyinshuō dé lǒngHán Việtthuyết đắc longCấu tạo說 + 得 + 攏 · thuyết + đắc + long nghĩa thành phần: thuyết + đắc + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能谈到一块。Tân Hoa Tự Điển 1.能谈到一块。