說德語 shuō dé yǔ · thuyết đức ngữ Hán Việt: thuyết đức ngữ · Pinyin: shuō dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinshuō dé yǔHán Việtthuyết đức ngữCấu tạo說 + 德 + 語 · thuyết + đức + ngữ nghĩa thành phần: thuyết + đức + ngữ