說教術
thuyết giáo thuật
Hán Việt: thuyết giáo thuật
Tổng quan
danh từ, nghệ thuật thuyết giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui danh từ, nghệ thuật thuyết giáo
Eng
- Cihui 說教術 huōjiàoshù n. the way of delivering a sermon; method of preaching