說方便

shuō fāng biàn thuyết phương tiện

Hán Việt: thuyết phương tiện · Pinyin: shuō fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说情。

Eng

  • Cihui 說方便 huō fāngbiàn v.o. speak in favor of