說明文
thuyết minh văn
Hán Việt: thuyết minh văn · Pinyin: shuō míng wén
Tổng quan
lời thuyết minh: bài thuyết minh
Nghĩa
Việt
- Cihui lời thuyết minh: bài thuyết minh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说明事物的情况或道理的文章。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说明事物的情况或道理的文章。
Eng
- Cihui 說明文 huōmíngwén n. expository writing; exposition