說服

shuō fú thuyết phục

Hán Việt: thuyết phục · Pinyin: shuō fú

Tổng quan

thuyết phục | làm cho tin | nghĩ cho thông | phiên âm tại Đài Loan thuyết phục。用理由充分的話使對方心服。

Cấu tạo: (thuyết) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết phục | làm cho tin | nghĩ cho thông | phiên âm tại Đài Loan thuyết phục。用理由充分的話使對方心服。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以言詞遊說,使人悅納。如:「他終於說服眾人支持這項政策。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用理由充分的话开导对方﹐使之心服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用理由充分的话开导对方﹐使之心服。

Eng

  • CC-CEDICT to persuade|to convince|to talk sb over|Taiwan pr. [shui4 fu2]
  • Cihui to persuade; to convince; to talk sb over; Taiwan pr.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

压服 · 强制