說服力

shuō fú lì thuyết phục lực

Hán Việt: thuyết phục lực · Pinyin: shuō fú lì

Tổng quan

sức thuyết phục

Cấu tạo: (thuyết) + (phục) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức thuyết phục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能改變他人的看法、觀念,使人認同、心服的力量。如:「這部電視劇所表現出的道德觀念,頗具說服力。」

Eng

  • CC-CEDICT persuasiveness
  • Cihui persuasiveness