說來說去

shuō lái shuō qù thuyết lai thuyết khứ

Hán Việt: thuyết lai thuyết khứ · Pinyin: shuō lái shuō qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (lai) + (thuyết) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①反复阐说。②犹言总而言之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复阐说。 2.犹言总而言之。

Eng

  • Cihui 說來說去 huōláishuōqù v.p. repeat over and over again