說夢話
thuyết mộng thoại
Hán Việt: thuyết mộng thoại · Pinyin: shuō mèng huà
Tổng quan
(như) somniloquism, lời nói mê
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) somniloquism, lời nói mê
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梦呓﹐梦中说话; 引申为说昏愦的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梦呓﹐梦中说话。 2.引申为说昏愦的话。
Eng
- Cihui 說夢話 huō mènghuà v.o. 1. talk in one's sleep | Tā shícháng ∼. He often talks in his sleep. 2. talk nonsense