說死了

thuyết tử liễu

Hán Việt: thuyết tử liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tử) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說死了 huōsǐle v.p. <topo.> praised to the skies