說法兒 thuyết pháp nhi Hán Việt: thuyết pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết pháp nhiCấu tạo說 + 法 + 兒 · thuyết + pháp + nhi nghĩa thành phần: thuyết + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 說法兒 huōfar ►See shuōfa