說海口 shuō hǎi kǒu · thuyết hải khẩu Hán Việt: thuyết hải khẩu · Pinyin: shuō hǎi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 海 (hải) + 口 (khẩu)Pinyinshuō hǎi kǒuHán Việtthuyết hải khẩuCấu tạo說 + 海 + 口 · thuyết + hải + khẩu nghĩa thành phần: thuyết + hải + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸口。Tân Hoa Tự Điển 1.夸口。