說清話 shuō qīng huà · thuyết thanh thoại Hán Việt: thuyết thanh thoại · Pinyin: shuō qīng huà Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 清 (thanh) + 話 (thoại)Pinyinshuō qīng huàHán Việtthuyết thanh thoạiCấu tạo說 + 清 + 話 · thuyết + thanh + thoại nghĩa thành phần: thuyết + thanh + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说无关痛痒的话。Tân Hoa Tự Điển 1.说无关痛痒的话。