說理兒 thuyết lí nhi Hán Việt: thuyết lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết lí nhiCấu tạo說 + 理 + 兒 · thuyết + lí + nhi nghĩa thành phần: thuyết + lí + nhi Nghĩa EngCihui 說理兒 huōlǐr ►See shuōlǐ