說相聲兒

thuyết tương thanh nhi

Hán Việt: thuyết tương thanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tương) + (thanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說相聲兒 huō xiàngshengr ►See shuō xiàngsheng