說真的

shuō zhēn de thuyết chân đích

Hán Việt: thuyết chân đích · Pinyin: shuō zhēn de

Tổng quan

nói thật | thành thật | thực ra

Cấu tạo: (thuyết) + (chân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói thật | thành thật | thực ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说实话﹔说老实话。对句意的表达起辅助作用的插入语﹐表示肯定﹑强调的语气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说实话﹔说老实话。对句意的表达起辅助作用的插入语﹐表示肯定﹑强调的语气。

Eng

  • CC-CEDICT to tell the truth|honestly|in fact
  • Cihui 說真的 huō zhēn de v.o. <coll.> no kidding; seriously | ∼, wǒ bù xǐhuan zhěyàng ¹zuò. No kidding, I dislike doing it this way.