說矮話 shuō ǎi huà · thuyết ải thoại Hán Việt: thuyết ải thoại · Pinyin: shuō ǎi huà Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 矮 (ải) + 話 (thoại)Pinyinshuō ǎi huàHán Việtthuyết ải thoạiCấu tạo說 + 矮 + 話 · thuyết + ải + thoại nghĩa thành phần: thuyết + ải + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓低声下气地说顺从﹑迁就的话。Tân Hoa Tự Điển 1.谓低声下气地说顺从﹑迁就的话。