說破天 shuō pò tiān · thuyết phá thiên Hán Việt: thuyết phá thiên · Pinyin: shuō pò tiān Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 破 (phá) + 天 (thiên)Pinyinshuō pò tiānHán Việtthuyết phá thiênCấu tạo說 + 破 + 天 · thuyết + phá + thiên nghĩa thành phần: thuyết + phá + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容话说到了极限,没法儿再说了:你就是~我也不信。也说说破大天。