說章兒 thuyết chương nhi Hán Việt: thuyết chương nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 章 (chương) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết chương nhiCấu tạo說 + 章 + 兒 · thuyết + chương + nhi nghĩa thành phần: thuyết + chương + nhi Nghĩa EngCihui 說章兒 huōzhāngr <topo.> n. 1. condition; prerequisite 2. discussion; terms of negotiations; talk