说笑话
thuyết tiếu thoại
Hán Việt: thuyết tiếu thoại · Pinyin: shuō xiào huà
Tổng quan
1.讲引人发笑的话或故事。 2.开玩笑。
說逗趣、不認真的話。《文明小史》第四四回:「我們說說笑話,你不要多心!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kể chuyện cười
- Biên soạn 說笑話 huō xiàohuà v.o. tell jokes
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲引人发笑的话或故事。 2.开玩笑。
Eng
- Cihui 說笑話 huō xiàohuà v.o. tell jokes