說話人

shuō huà rén thuyết thoại nhân

Hán Việt: thuyết thoại nhân · Pinyin: shuō huà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thoại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋以来对说书人的称谓; 介绍人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋以来对说书人的称谓。 2.介绍人。

Eng

  • Cihui 說話人 huōhuàrén n. speaker