說話客

shuō huà kè thuyết thoại khách

Hán Việt: thuyết thoại khách · Pinyin: shuō huà kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thoại) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说书人。