說話武斷 thuyết thoại võ đoạn Hán Việt: thuyết thoại võ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 武 (võ) + 斷 (đoạn)Hán Việtthuyết thoại võ đoạnCấu tạo說 + 話 + 武 + 斷 · thuyết + thoại + võ + đoạn nghĩa thành phần: thuyết + thoại + võ + đoạn